Hóa chất dược mỹ phẩm là các hợp chất được sử dụng trong quá trình nghiên cứu, sản xuất và bào chế sản phẩm dược phẩm và mỹ phẩm, với vai trò làm hoạt chất chính, tá dược hỗ trợ, chất ổn định, chất bảo quản, hoặc dung môi.
Tùy vào mục đích sử dụng, các hóa chất này có thể được tổng hợp từ hóa học hữu cơ – vô cơ, sinh học, hoặc chiết xuất từ tự nhiên, và luôn cần đạt tiêu chuẩn nghiêm ngặt về độ tinh khiết, độ an toàn, và tính tương thích sinh học.
Các nhóm hóa chất và dung môi phổ biến trong ngành dược – mỹ phẩm
1. Hoạt chất (Active Ingredients)
Tác động trực tiếp lên da hoặc cơ thể để mang lại hiệu quả mong muốn.
-
Niacinamide: Làm sáng, kháng viêm
-
Salicylic Acid (BHA): Tẩy tế bào chết, trị mụn
-
Retinol, Retinoid: Tái tạo, chống lão hóa
-
Vitamin C (Ascorbic Acid): Chống oxy hóa, làm sáng
-
Hyaluronic Acid: Dưỡng ẩm, giữ nước
-
Panthenol (Vitamin B5): Phục hồi da, làm dịu
2. Tá dược (Excipients)
Giúp vận chuyển, phân tán hoạt chất và định hình sản phẩm:
-
Glycerin: Dưỡng ẩm, giữ nước
-
Carbomer: Tạo gel, tăng độ đặc
-
PEGs (Polyethylene Glycol): Chất dẫn, làm mềm
-
Cetearyl Alcohol: Làm đặc, ổn định nhũ tương
3. Chất nhũ hóa (Emulsifiers)
Kết hợp dầu – nước trong mỹ phẩm dạng kem/lotion:
-
Polysorbate 20 / 60 / 80
-
Ceteareth-20
-
Lecithin
-
Glyceryl Stearate
4. Chất bảo quản (Preservatives)
Ngăn ngừa vi khuẩn, nấm mốc phát triển:
-
Phenoxyethanol
-
Parabens (methylparaben, propylparaben) – hạn chế sử dụng
-
Sodium Benzoate
-
Ethylhexylglycerin
5. Chất điều chỉnh pH
Giữ pH ổn định, phù hợp với da hoặc yêu cầu của công thức:
-
Citric Acid
-
Sodium Hydroxide
-
Triethanolamine
6. Dung môi (Solvents)
Hòa tan các thành phần không tan trong nước hoặc dầu:
-
Ethanol: Kháng khuẩn, bay hơi nhanh
-
Propylene Glycol: Dung môi phổ biến, giữ ẩm
-
Butylene Glycol: Tăng thẩm thấu, dưỡng ẩm
-
Hexylene Glycol: Tăng tính ổn định công thức
7. Chất tạo mùi, tạo màu (Fragrances, Colorants)
Tạo đặc trưng cảm quan cho sản phẩm:
-
Essential oils (tinh dầu tự nhiên)
-
Fragrance (tổng hợp hoặc tự nhiên)
-
CI numbers (color index) – ví dụ CI 77491 (Iron oxide đỏ)
Một số sản phẩm Dược-Mỹ Phẩm tại PHACOLAB:



